Khám phá chương trình dành cho sinh viên quốc tế theo trường, bậc học và kỳ tuyển sinh. Mỗi hồ sơ ghi rõ nguồn tham khảo và trạng thái xác minh, kể cả khi thông tin còn thiếu.
4928Chương trình đã công bố
85Trường trong danh mục
505Nhóm ngành
Đang bật bộ lọc chương trình. Nội dung và liên kết vẫn dùng được.
Sắp xếp: Cập nhật mới nhất · Cập nhật mới trước
Trường đại học:Đại học Giao thông Đại Liên
Số trong ngoặc là số chương trình phù hợp với các điều kiện còn lại đang chọn.
Mặc định ưu tiên nội dung được cập nhật gần nhất.
Chương trình đào tạo
42 kết quả cho bộ lọc hiện tại
Niên khóa 2026
Hoạt hình — chương trình tiếng Trung
Animation — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Hoạt hình (tên tiếng Trung: 动画) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành nghệ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Hóa học ứng dụng (tên tiếng Trung: 应用化学) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Trí tuệ nhân tạo (tên tiếng Trung: 人工智能) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Tự động hóa (tên tiếng Trung: 自动化) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớn — chương trình tiếng Trung
Big Data Management and Application — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớn (tên tiếng Trung: 大数据管理与应用) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Quản trị kinh doanh (tên tiếng Trung: 工商管理类) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành quản lý, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. 工商管理类 là tên nhóm ngành trong danh mục chính thức, không phải tên một ngành đơn lẻ và chưa có bảo đảm phân bổ vào ngành cụ thể trong nhóm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Kỹ thuật xây dựng (tên tiếng Trung: 土木工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Kỹ thuật truyền thông (tên tiếng Trung: 通信工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Khoa học và công nghệ máy tính — chương trình tiếng Trung
Computer Science and Technology — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Khoa học và công nghệ máy tính (tên tiếng Trung: 计算机科学与技术) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Khoa học dữ liệu và công nghệ dữ liệu lớn — chương trình tiếng Trung
Data Science and Big Data Technology — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Khoa học dữ liệu và công nghệ dữ liệu lớn (tên tiếng Trung: 数据科学与大数据技术) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Kỹ thuật điện và tự động hóa — chương trình tiếng Trung
Electrical Engineering and Automation — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Kỹ thuật điện và tự động hóa (tên tiếng Trung: 电气工程及其自动化) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Khoa học và công nghệ điện tử — chương trình tiếng Trung
Electronic Science and Technology — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Khoa học và công nghệ điện tử (tên tiếng Trung: 电子科学与技术) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Kỹ thuật thông tin điện tử — chương trình tiếng Trung
Electronics Information Engineering — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Kỹ thuật thông tin điện tử (tên tiếng Trung: 电子信息工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Kỹ thuật hóa học năng lượng — chương trình tiếng Trung
Energy Chemistry Engineering — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Kỹ thuật hóa học năng lượng (tên tiếng Trung: 能源化学工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Cơ học kỹ thuật (tên tiếng Trung: 工程力学) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Kỹ thuật môi trường (tên tiếng Trung: 环境工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Thiết kế công nghiệp (tên tiếng Trung: 工业设计) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Kỹ thuật công nghiệp (tên tiếng Trung: 工业工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Kỹ thuật sản xuất thông minh — chương trình tiếng Trung
Intelligent Manufacturing Engineering — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Kỹ thuật sản xuất thông minh (tên tiếng Trung: 智能制造工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Kỹ thuật logistics (tên tiếng Trung: 物流工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành quản lý, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Quản lý logistics (tên tiếng Trung: 物流管理) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành quản lý, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Kỹ thuật tạo hình và điều khiển vật liệu — chương trình tiếng Trung
Material Forming and Control Engineering — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Kỹ thuật tạo hình và điều khiển vật liệu (tên tiếng Trung: 材料成型及控制工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Kỹ thuật tạo hình và điều khiển vật liệu — chương trình tiếng Anh
Material Forming and Control Engineering — English track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Kỹ thuật tạo hình và điều khiển vật liệu (tên tiếng Trung: 材料成型及控制工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Anh, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Khoa học và kỹ thuật vật liệu — chương trình tiếng Trung
Materials Science and Engineering — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Khoa học và kỹ thuật vật liệu (tên tiếng Trung: 材料科学与工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Toán học và toán ứng dụng — chương trình tiếng Trung
Mathematics and Applied Mathematics — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Toán học và toán ứng dụng (tên tiếng Trung: 数学与应用数学) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Công nghệ đo lường, điều khiển và thiết bị — chương trình tiếng Trung
Measurement Control Technology and Instruments — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Công nghệ đo lường, điều khiển và thiết bị (tên tiếng Trung: 测控技术与仪器) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Mechanical and Electrical Engineering — English track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Kỹ thuật cơ điện tử (tên tiếng Trung: 机械电子工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Anh, thời gian 4 năm. Bản gốc tiếng Trung ghi 机械电子工程, trong khi bản dịch tiếng Anh chính thức của trường dùng nhãn "Mechanical and Electrical Engineering"; tên tiếng Việt bám theo tên gốc tiếng Trung. Bạn cần xác nhận tên chương trình với trường khi nộp hồ sơ. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Mechanical and Electronic Engineering — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Kỹ thuật cơ điện tử (tên tiếng Trung: 机械电子工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Kỹ thuật cơ khí (tên tiếng Trung: 机械工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Kỹ thuật cơ khí (tên tiếng Trung: 机械工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Anh, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Thiết kế sản phẩm (tên tiếng Trung: 产品设计) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành nghệ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Tín hiệu và điều khiển giao thông đường sắt — chương trình tiếng Trung
Rail Traffic Signal and Control — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Tín hiệu và điều khiển giao thông đường sắt (tên tiếng Trung: 轨道交通信号与控制) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Kỹ thuật robot (tên tiếng Trung: 机器人工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Kỹ thuật an toàn (tên tiếng Trung: 安全工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Xây dựng thông minh và giao thông thông minh — chương trình tiếng Trung
Smart Construction and Intelligent Transportation — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Xây dựng thông minh và giao thông thông minh (tên tiếng Trung: 智能建造与智慧交通) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Kỹ thuật phần mềm (tên tiếng Trung: 软件工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Thiết bị và điều khiển giao thông — chương trình tiếng Trung
Traffic Equipment and Control Engineering — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Thiết bị và điều khiển giao thông (tên tiếng Trung: 交通设备与控制工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Vận tải (tên tiếng Trung: 交通运输) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Kỹ thuật giao thông vận tải — chương trình tiếng Trung
Transportation Engineering — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Kỹ thuật giao thông vận tải (tên tiếng Trung: 交通工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Kỹ thuật phương tiện (tên tiếng Trung: 车辆工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Chương trình cử nhân Kỹ thuật phương tiện (tên tiếng Trung: 车辆工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Anh, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.
Công nghệ và kỹ thuật hàn — chương trình tiếng Trung
Welding Technology and Engineering — Chinese track
Đại học Giao thông Đại Liên
Chương trình cử nhân Công nghệ và kỹ thuật hàn (tên tiếng Trung: 焊接技术与工程) tại Đại học Giao thông Đại Liên, thuộc nhóm ngành khoa học - kỹ thuật, giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm. Hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 không nêu mã chương trình, cổng đăng ký trực tuyến và cơ sở học cụ thể; hồ sơ được nộp theo hướng dẫn của Phòng Hợp tác Quốc tế và Trao đổi.