Chương trình đào tạo · Mã: 98115
Quản lý tài chính
Chương trình cử nhân Quản lý tài chính tại Đại học Thiên Tân, thuộc nhóm Kinh tế và quản lý.Financial Management
Kỳ tuyển sinh 2026
Lưu để xem lại, hoặc mang chương trình này sang biểu mẫu trao đổi cùng KĐQ.
Đang bật thao tác lưu. Nội dung và liên kết vẫn dùng được.
Thông tin chương trình
Bậc đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Trung
Nhóm ngành
Kinh tế và quản lý
Thời lượng
4 năm
Học phí
16.600 CNY / năm
Phí nộp hồ sơ
420 CNY
Kỳ nhập học
Kỳ mùa thu 2026
Cơ sở đào tạo
Đang cập nhật
Yêu cầu đầu vào
- Hướng dẫn tuyển sinh cử nhân quốc tế 2026 của Đại học Thiên Tân; các mốc thời gian trong chu kỳ nêu dưới đây đã qua, không phải đợt tuyển sinh mới đang mở.
- Đối tượng: công dân nước ngoài (không mang quốc tịch Trung Quốc), đã tốt nghiệp THPT, hạnh kiểm tốt, sức khỏe tốt và tuân thủ pháp luật Trung Quốc cùng nội quy nhà trường.
- Hạn tuổi: bản hướng dẫn tiếng Trung ghi từ 18 đến 25 tuổi, bản tiếng Anh ghi dưới 25 tuổi; nếu bạn đúng 25 tuổi, hãy hỏi trường để xác nhận điều kiện trước khi nộp hồ sơ.
- Nếu tính đến 2026-09-01 bạn chưa đủ 18 tuổi, cả hai bản hướng dẫn đều yêu cầu nộp bản gốc giấy chứng nhận giám hộ công chứng do phòng công chứng tại Thiên Tân cấp, người giám hộ phải là cư dân thường trú tại Thiên Tân — đây là lộ trình hồ sơ dành cho thí sinh dưới 18 tuổi, không phải cam kết trúng tuyển.
- Bằng tốt nghiệp THPT: bản gốc hoặc bản scan công chứng; học sinh sắp tốt nghiệp nộp giấy xác nhận tốt nghiệp dự kiến rồi nộp bằng chính thức trước khi nhập học. Bảng điểm toàn bộ cấp THPT: bản gốc/bản công chứng hoặc điểm chuẩn hóa quốc tế (SAT/ACT/A-Level/AP/IB); bản tiếng Anh nêu “bản sao công chứng” bảng điểm — nên chuẩn bị bản công chứng và xác nhận lại với trường nếu muốn dùng bản gốc.
- Hộ chiếu phổ thông còn hạn sau 2026-09-01; trường hợp từng là công dân Trung Quốc hoặc có cha/mẹ là công dân Trung Quốc, cần bổ sung giấy tờ về quốc tịch/nhập tịch, giấy khai sinh nước ngoài và chứng cứ xuất nhập cảnh Trung Quốc 4 năm gần nhất theo đúng nội dung hướng dẫn chính thức.
- Sơ yếu lý lịch (CV) từ cấp THPT đến hiện tại với mốc thời gian liên tục không ngắt quãng; phải khai trung thực quá trình học tập tại Trung Quốc trước đây.
- Kế hoạch học tập: bản tiếng Trung ghi từ 600 chữ, bản tiếng Anh ghi tối thiểu 600 từ — hai bản hướng dẫn dùng hai cách tính khác nhau, cần hỏi trường cách đếm; viết tiếng Trung cho ngành giảng dạy tiếng Trung và tiếng Anh cho ngành giảng dạy tiếng Anh.
- Giấy khám sức khỏe người nước ngoài (Foreigner Physical Examination Form): khám đủ các mục, điền bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh; hướng dẫn 2026 yêu cầu kết quả khám sau 2025-10-01 mới có hiệu lực.
- Lý lịch tư pháp: cấp trong 6 tháng trước ngày nộp hồ sơ; người mới tốt nghiệp có thể nộp giấy xác nhận hạnh kiểm của trường thay thế. Người đang hoặc từng học tại Trung Quốc: nộp visa và giấy xác nhận hạnh kiểm của trường; bản tiếng Anh còn yêu cầu giấy rút học (Certificate of Withdrawal) nếu đang theo học tại một trường đại học Trung Quốc — hỏi trường vì không phải yêu cầu áp dụng chung.
- Chứng minh tài chính: giấy xác nhận số dư ngân hàng hoặc giấy thu nhập của người bảo lãnh tài chính; hướng dẫn không nêu mức tối thiểu cụ thể. Các giấy tờ khác như chứng nhận giải thưởng là tùy chọn.
- Giấy tờ không phải tiếng Trung/tiếng Anh phải nộp bản gốc kèm bản dịch công chứng; trường có thể yêu cầu bản gốc giấy tờ hoặc kiểm định lại hồ sơ.
- Lịch nộp hồ sơ: hướng dẫn ghi 2025-10-15 đến 2026-04-15, danh mục XLS ghi 2025-10-11 đến 2026-07-15 — hai nguồn công bố khác nhau và cả hai đều đã kết thúc tại thời điểm rà soát 2026-09-06, cần hỏi trường trước khi nộp hồ sơ mới. Học bổng ưu tiên nộp trước 2026-04-01; nộp điểm CSCA trước 2026-05-20 là khuyến nghị, không phải gia hạn hạn nộp hồ sơ.
- Nộp hồ sơ trực tuyến tại cổng hồ sơ quốc tế tju.at0086.cn/student: đăng ký tài khoản, điền thông tin và tải giấy tờ lên; thí sinh đủ điều kiện sẽ được phỏng vấn — không có chuyện tự động trúng tuyển.
- Phí: học phí theo ngành và theo năm học trong danh mục (mức cụ thể theo bảng hiện có); học phí và học bổng thực tế theo giấy báo trúng tuyển. Phí nộp hồ sơ 420 CNY nộp sau khi trúng tuyển, sinh viên trúng học bổng CSC được miễn — không phải 7000 CNY. 7000 CNY là khoản đặt cọc nhập học riêng; bản tiếng Trung loại trừ thí sinh được chấp thuận sơ bộ theo diện CSC khỏi bước nộp trước này, bản tiếng Anh không nêu ngoại lệ — cần xác nhận với trường. Nếu đã được nhận nhưng không đến đăng ký/nhập học vì lý do cá nhân, hướng dẫn ghi đặt cọc và phí nộp hồ sơ không hoàn lại (theo quy định công bố của trường).
- Học bổng là quy trình xét duyệt riêng: CSC Type A chỉ dành cho ngành giảng dạy bằng tiếng Trung và nộp qua đại sứ quán theo hạn của đại sứ quán; đáp ứng điều kiện không đảm bảo được cấp học bổng.
- Chuẩn đầu ra ngôn ngữ khi tốt nghiệp (khác yêu cầu đầu vào): ngành tiếng Trung cần đạt Chuẩn năng lực tiếng Trung quốc tế bậc 5 (ngành Ngôn ngữ Trung Quốc bậc 6), ngành tiếng Anh bậc 4 — không quy đổi trực tiếp các bậc chuẩn này sang bậc HSK.
- Yêu cầu tiếng Trung: HSK bậc 5 từ 180 điểm trở lên; người có tiếng mẹ đẻ là tiếng Trung hoặc học THPT bằng tiếng Trung có thể được miễn nếu trường công nhận.
- CSCA: tiếng Trung khối xã hội và Toán (ngành dạy bằng tiếng Trung, bài thi làm bằng tiếng Trung).


