Bỏ qua đến nội dung chính
Chương trình đào tạo

Kỹ thuật Thông tin Điện tử

Kỹ thuật Thông tin Điện tử là chương trình cử nhân 4 năm (có thể gia hạn tối đa 2 năm) thuộc kỳ tuyển sinh 2026, giảng dạy bằng tiếng Trung tại cơ sở Phụng Hiền (Fengxian). Học phí 20.800 CNY/năm theo cách xếp nhóm khoa học – kỹ thuật của bảng phí chung 2026; đây là diễn giải theo nhóm ngành, không phải giá in riêng cho ngành. Yêu cầu HSK theo nhóm khoa học – kỹ thuật: bản Trung ghi HSK4 đạt 195 điểm (ngưỡng tổng bắt buộc), mỗi kỹ năng thường không dưới 65 điểm; bản Anh ghi mức tối thiểu HSK4 ≥195, mỗi kỹ năng không dưới 65 điểm. Ngành yêu cầu điểm CSCA 2026 các môn Toán (Mathematics), Vật lý (Physics), 理科中文 (STEM Chinese). Lệ phí xét tuyển 520 CNY và bảo hiểm 800 CNY/năm là các khoản riêng. Hồ sơ nộp trực tuyến tại https://apply.shnu.edu.cn; hạn nộp và tình trạng xét tuyển chính thức cần được nhà trường xác nhận.Electronic Information Engineering

Kỳ tuyển sinh 2026

Lưu để xem lại, hoặc mang chương trình này sang biểu mẫu trao đổi cùng KĐQ.

Đang bật thao tác lưu. Nội dung và liên kết vẫn dùng được.

Thông tin chương trình

Bậc đào tạo

Cử nhân

Ngôn ngữ giảng dạy

Tiếng Trung

Nhóm ngành

Điện tử

Thời lượng

4 năm (có thể gia hạn tối đa 2 năm; tối đa 6 năm)

Học phí

20.800 CNY / năm

Phí nộp hồ sơ

520 CNY

Kỳ nhập học

Đang cập nhật

Cơ sở đào tạo

cơ sở Phụng Hiền (Fengxian)

Yêu cầu đầu vào

  1. Ứng viên từ 16 tuổi trở lên, có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, không mang quốc tịch Trung Quốc theo quy định tại văn bản số 12 (2020) của Bộ Giáo dục Trung Quốc và đã tốt nghiệp trung học phổ thông.
  2. Đăng ký tài khoản, điền đơn và tải hồ sơ trực tuyến tại cổng tuyển sinh https://apply.shnu.edu.cn.
  3. Nộp lệ phí xét tuyển 520 CNY (hoặc 80 USD) trực tuyến hoặc kèm chứng từ chuyển khoản. Lệ phí không được hoàn lại dù ứng viên được nhận hay không và là khoản riêng, không bao gồm học phí.
  4. Hồ sơ tải lên không đầy đủ được xem là không hợp lệ. Chỉ cần hoàn tất hồ sơ trực tuyến trước hạn; không gửi bản cứng qua bưu điện trước khi nhập học, nhưng khi đăng ký nhập học phải xuất trình bản gốc và nộp bản sao.
  5. Hộ chiếu: bản chụp trang thông tin (JPG, PNG hoặc PDF). Ứng viên đang học hoặc làm việc tại Trung Quốc theo bản Trung, hoặc đang sinh sống tại Trung Quốc theo bản Anh, phải nộp thêm bản sao thị thực hoặc giấy phép cư trú còn hiệu lực.
  6. Ảnh chân dung mới: ảnh thẻ 2 inch theo bản Trung hoặc ảnh cỡ hộ chiếu theo bản Anh (JPG hoặc PNG).
  7. Bảng điểm trung học phổ thông đầy đủ; ứng viên đã học đại học hoặc cao đẳng phải nộp thêm bảng điểm đại học/cao đẳng.
  8. Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông. Ứng viên sắp tốt nghiệp nộp giấy xác nhận sắp tốt nghiệp có ghi ngày dự kiến: bản Trung yêu cầu tốt nghiệp dự kiến trước 31/08/2026, bản Anh yêu cầu bằng thực tế trước 31/08/2025; hai mốc này mâu thuẫn và cần nhà trường xác nhận. Đây không phải ngày nhập học.
  9. Báo cáo HSK và báo cáo kết quả CSCA còn hiệu lực; theo yêu cầu mới của Bộ Giáo dục Trung Quốc, ứng viên bậc đại học phải dự và có điểm CSCA (xem lịch thi tại https://www.csca.cn).
  10. Thư giới thiệu: một đến hai thư, theo mẫu tải bằng mã QR trong hướng dẫn.
  11. Phiếu khám sức khỏe do bệnh viện cấp, theo mẫu trong hướng dẫn.
  12. Giấy xác nhận không có tiền án do công an hoặc trường học cũ cấp.
  13. Chứng minh tài chính: bản Trung yêu cầu giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng (银行存款证明), bản Anh yêu cầu sao kê ngân hàng (bank statement), tối thiểu 5.000 USD (hoặc tương đương) dưới tên ứng viên hoặc cha mẹ.
  14. Ứng viên dưới 18 tuổi cần giấy bảo lãnh của người giám hộ theo mẫu trong hướng dẫn.
  15. Tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
  16. Tùy ngành có thể có bài kiểm tra hoặc phỏng vấn; thông báo được gửi qua email nên cần kiểm tra email thường xuyên. Ngành không có bài kiểm tra xét theo hồ sơ; ngành có bài kiểm tra xét theo kết quả tổng hợp.
  17. Quy trình nhập học: nhà trường cấp mẫu JW202 và thư mời; ứng viên xin thị thực du học X tại cơ quan đại diện Trung Quốc ở nước ngoài và đăng ký trực tiếp tại trường đúng ngày quy định. Nếu không thể đăng ký đúng hạn vì lý do đặc biệt, phải liên hệ trước với khoa liên quan và chỉ được hoãn sau khi được chấp thuận.
  18. Bảo hiểm y tế toàn diện nhóm 800 CNY/năm là khoản riêng, không gồm trong học phí: bản Trung yêu cầu bảo hiểm toàn diện nhóm cho lưu học sinh tại Trung Quốc; bản Anh áp dụng cho khóa học trên 6 tháng, không chấp nhận bảo hiểm mua riêng và không cho đăng ký nếu chưa mua đủ bảo hiểm nhóm theo quy định.
  19. Hạn nộp hồ sơ: bản Trung ghi 30/06/2026, bản Anh ghi 30/06/2025. Cả hai mốc đều đã qua tính đến ngày 12/09/2026 và nguồn chưa thống nhất hạn chính thức cho kỳ 2026; ứng viên cần liên hệ nhà trường để xác nhận hạn nộp và tình trạng xét tuyển.
  20. Ứng viên các ngành nghệ thuật được nêu tên (Âm nhạc, Múa, Biểu diễn, Mỹ thuật) nộp tác phẩm cá nhân hoặc video biểu diễn; bản Trung nêu thêm nhóm Điện ảnh – Truyền hình, bản Anh không nêu nhóm này. Nguồn 2026 không ấn định số lượng tác phẩm.
  21. Thời lượng chương trình: 4 năm; có thể gia hạn tối đa 2 năm, tổng cộng tối đa 6 năm.
  22. Hồ sơ đại học chung: bản Trung gồm 12 mục tài liệu được đánh số rồi yêu cầu nộp lệ phí riêng; bản Anh gộp lệ phí thành mục 13. Đây là hai cách trình bày của danh sách đại học chung, nguồn không nêu bản nào thay thế bản nào; các điều kiện chứng minh tài chính và thư giới thiệu vẫn được giữ vì nguồn không nêu miễn trừ, và các điểm khác biệt cần nhà trường xác nhận.
  23. Yêu cầu HSK theo nhóm khoa học – kỹ thuật: bản Trung ghi HSK4 đạt 195 điểm (ngưỡng tổng bắt buộc), mỗi kỹ năng thường không dưới 65 điểm; bản Anh ghi mức tối thiểu HSK4 ≥195, mỗi kỹ năng không dưới 65 điểm. Ba ngưỡng tổng (nghệ thuật 180, khoa học – kỹ thuật 195, nhân văn – kinh tế – quản lý 210/180) là ngưỡng bắt buộc ở cả hai bản; chỉ mỗi kỹ năng của bản Trung và ngưỡng 180 của Hán ngữ/TCFL lớp quốc tế độc lập dùng “thường không dưới”.
  24. Có thể xin miễn nộp báo cáo HSK nếu có một trong các chứng chỉ: SAT II Chinese with Listening ≥600; IB Chinese HL ≥6; A-level Chinese ≥A; AP Chinese hoặc chứng nhận liên quan; bậc trung học phổ thông dạy bằng tiếng Trung; chứng chỉ dự bị CSC. Bản Trung ghi “có thể xin miễn”, bản Anh ghi “không buộc phải nộp báo cáo HSK”; không phải mọi trường hợp đều được miễn tự động.
  25. Yêu cầu CSCA 2026 bắt buộc cho mọi ứng viên đại học: Toán (Mathematics), Vật lý (Physics), 理科中文 (STEM Chinese). Ứng viên phải có điểm CSCA trước hạn nộp; xem lịch thi CSCA tại https://www.csca.cn.
  26. Học phí 20.800 CNY/năm theo nhóm khoa học – kỹ thuật của bảng phí chung 2026; đây là diễn giải theo nhóm ngành, không phải giá in riêng cho ngành.
  27. Nguồn 2026 chưa công bố mùa nhập học hoặc ngày bắt đầu lớp học cho ngành này.