Bỏ qua đến nội dung chính
Chương trình đào tạo

Hán ngữ (lớp dành riêng cho sinh viên quốc tế)

Hán ngữ (lớp dành riêng cho sinh viên quốc tế) là chương trình cử nhân 4 năm (có thể gia hạn tối đa 2 năm) thuộc kỳ tuyển sinh 2026, giảng dạy bằng tiếng Trung, thuộc lớp dành riêng cho sinh viên quốc tế tại cơ sở Từ Hối (Xuhui). Học phí có hai lịch công bố chưa thống nhất: hướng dẫn chung ghi 19.800 CNY/năm, tài liệu ICCS ghi 18.000 CNY/năm cho năm 1–2 và 19.800 CNY/năm cho năm 3–4; cả hai bảng đều ghi đơn vị theo năm. Yêu cầu HSK cho Hán ngữ và TCFL lớp quốc tế độc lập: bản Trung ghi HSK4 thường không dưới 180 điểm; bản Anh ghi mức tối thiểu HSK4 ≥180. Theo tài liệu ICCS, ứng viên nhập năm thứ nhất học kỳ 1 phải vượt kỳ thi đầu vào; sinh viên nhập học khi chưa có HSK4 từ 180 điểm trở lên phải đạt HSK4 từ 210 điểm trở lên trước khi lên năm thứ hai (bản Trung), còn bản Anh yêu cầu HSK4 trên 210 áp dụng chung, nếu không sẽ mất điều kiện lên năm thứ hai. Ngành yêu cầu điểm CSCA 2026 các môn Toán (Mathematics), 文科中文 (Humanities Chinese). Ngành Hán ngữ được miễn môn 文科中文 (Humanities Chinese) nếu có báo cáo HSK4; môn Toán (Mathematics) không được miễn. Lệ phí xét tuyển 520 CNY và bảo hiểm 800 CNY/năm là các khoản riêng. Hồ sơ nộp trực tuyến tại https://apply.shnu.edu.cn; hạn nộp và tình trạng xét tuyển chính thức cần được nhà trường xác nhận.Chinese Language

Kỳ tuyển sinh 2026

Lưu để xem lại, hoặc mang chương trình này sang biểu mẫu trao đổi cùng KĐQ.

Đang bật thao tác lưu. Nội dung và liên kết vẫn dùng được.

Thông tin chương trình

Bậc đào tạo

Cử nhân

Ngôn ngữ giảng dạy

Tiếng Trung

Nhóm ngành

Ngôn ngữ Trung Quốc

Thời lượng

4 năm (có thể gia hạn tối đa 2 năm; tối đa 6 năm)

Học phí

Đang cập nhật

Phí nộp hồ sơ

520 CNY

Kỳ nhập học

Mùa thu 2026 (ngày nhập học cụ thể chưa được công bố trong nguồn)

Cơ sở đào tạo

cơ sở Từ Hối (Xuhui)

Yêu cầu đầu vào

  1. Ứng viên từ 16 tuổi trở lên, có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, không mang quốc tịch Trung Quốc theo quy định tại văn bản số 12 (2020) của Bộ Giáo dục Trung Quốc và đã tốt nghiệp trung học phổ thông.
  2. Đăng ký tài khoản, điền đơn và tải hồ sơ trực tuyến tại cổng tuyển sinh https://apply.shnu.edu.cn.
  3. Nộp lệ phí xét tuyển 520 CNY (hoặc 80 USD) trực tuyến hoặc kèm chứng từ chuyển khoản. Lệ phí không được hoàn lại dù ứng viên được nhận hay không và là khoản riêng, không bao gồm học phí.
  4. Hồ sơ tải lên không đầy đủ được xem là không hợp lệ. Chỉ cần hoàn tất hồ sơ trực tuyến trước hạn; không gửi bản cứng qua bưu điện trước khi nhập học, nhưng khi đăng ký nhập học phải xuất trình bản gốc và nộp bản sao.
  5. Hộ chiếu: bản chụp trang thông tin (JPG, PNG hoặc PDF). Ứng viên đang học hoặc làm việc tại Trung Quốc theo bản Trung, hoặc đang sinh sống tại Trung Quốc theo bản Anh, phải nộp thêm bản sao thị thực hoặc giấy phép cư trú còn hiệu lực.
  6. Ảnh chân dung mới: ảnh thẻ 2 inch theo bản Trung hoặc ảnh cỡ hộ chiếu theo bản Anh (JPG hoặc PNG).
  7. Bảng điểm trung học phổ thông đầy đủ; ứng viên đã học đại học hoặc cao đẳng phải nộp thêm bảng điểm đại học/cao đẳng.
  8. Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông. Ứng viên sắp tốt nghiệp nộp giấy xác nhận sắp tốt nghiệp có ghi ngày dự kiến: bản Trung yêu cầu tốt nghiệp dự kiến trước 31/08/2026, bản Anh yêu cầu bằng thực tế trước 31/08/2025; hai mốc này mâu thuẫn và cần nhà trường xác nhận. Đây không phải ngày nhập học.
  9. Báo cáo HSK và báo cáo kết quả CSCA còn hiệu lực; theo yêu cầu mới của Bộ Giáo dục Trung Quốc, ứng viên bậc đại học phải dự và có điểm CSCA (xem lịch thi tại https://www.csca.cn).
  10. Thư giới thiệu: một đến hai thư, theo mẫu tải bằng mã QR trong hướng dẫn.
  11. Phiếu khám sức khỏe do bệnh viện cấp, theo mẫu trong hướng dẫn.
  12. Giấy xác nhận không có tiền án do công an hoặc trường học cũ cấp.
  13. Chứng minh tài chính: bản Trung yêu cầu giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng (银行存款证明), bản Anh yêu cầu sao kê ngân hàng (bank statement), tối thiểu 5.000 USD (hoặc tương đương) dưới tên ứng viên hoặc cha mẹ.
  14. Ứng viên dưới 18 tuổi cần giấy bảo lãnh của người giám hộ theo mẫu trong hướng dẫn.
  15. Tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
  16. Tùy ngành có thể có bài kiểm tra hoặc phỏng vấn; thông báo được gửi qua email nên cần kiểm tra email thường xuyên. Ngành không có bài kiểm tra xét theo hồ sơ; ngành có bài kiểm tra xét theo kết quả tổng hợp.
  17. Quy trình nhập học: nhà trường cấp mẫu JW202 và thư mời; ứng viên xin thị thực du học X tại cơ quan đại diện Trung Quốc ở nước ngoài và đăng ký trực tiếp tại trường đúng ngày quy định. Nếu không thể đăng ký đúng hạn vì lý do đặc biệt, phải liên hệ trước với khoa liên quan và chỉ được hoãn sau khi được chấp thuận.
  18. Bảo hiểm y tế toàn diện nhóm 800 CNY/năm là khoản riêng, không gồm trong học phí: bản Trung yêu cầu bảo hiểm toàn diện nhóm cho lưu học sinh tại Trung Quốc; bản Anh áp dụng cho khóa học trên 6 tháng, không chấp nhận bảo hiểm mua riêng và không cho đăng ký nếu chưa mua đủ bảo hiểm nhóm theo quy định.
  19. Hạn nộp hồ sơ: bản Trung ghi 30/06/2026, bản Anh ghi 30/06/2025. Cả hai mốc đều đã qua tính đến ngày 12/09/2026 và nguồn chưa thống nhất hạn chính thức cho kỳ 2026; ứng viên cần liên hệ nhà trường để xác nhận hạn nộp và tình trạng xét tuyển.
  20. Ứng viên các ngành nghệ thuật được nêu tên (Âm nhạc, Múa, Biểu diễn, Mỹ thuật) nộp tác phẩm cá nhân hoặc video biểu diễn; bản Trung nêu thêm nhóm Điện ảnh – Truyền hình, bản Anh không nêu nhóm này. Nguồn 2026 không ấn định số lượng tác phẩm.
  21. Thời lượng chương trình: 4 năm; có thể gia hạn tối đa 2 năm, tổng cộng tối đa 6 năm.
  22. Hồ sơ đại học chung: bản Trung gồm 12 mục tài liệu được đánh số rồi yêu cầu nộp lệ phí riêng; bản Anh gộp lệ phí thành mục 13. Đây là hai cách trình bày của danh sách đại học chung, nguồn không nêu bản nào thay thế bản nào; các điều kiện chứng minh tài chính và thư giới thiệu vẫn được giữ vì nguồn không nêu miễn trừ, và các điểm khác biệt cần nhà trường xác nhận.
  23. Yêu cầu HSK cho Hán ngữ và TCFL lớp quốc tế độc lập: bản Trung ghi HSK4 thường không dưới 180 điểm; bản Anh ghi mức tối thiểu HSK4 ≥180. Ba ngưỡng tổng (nghệ thuật 180, khoa học – kỹ thuật 195, nhân văn – kinh tế – quản lý 210/180) là ngưỡng bắt buộc ở cả hai bản; chỉ mỗi kỹ năng của bản Trung và ngưỡng 180 của Hán ngữ/TCFL lớp quốc tế độc lập dùng “thường không dưới”.
  24. Có thể xin miễn nộp báo cáo HSK nếu có một trong các chứng chỉ: SAT II Chinese with Listening ≥600; IB Chinese HL ≥6; A-level Chinese ≥A; AP Chinese hoặc chứng nhận liên quan; bậc trung học phổ thông dạy bằng tiếng Trung; chứng chỉ dự bị CSC. Bản Trung ghi “có thể xin miễn”, bản Anh ghi “không buộc phải nộp báo cáo HSK”; không phải mọi trường hợp đều được miễn tự động.
  25. Yêu cầu CSCA 2026 bắt buộc cho mọi ứng viên đại học: Toán (Mathematics), 文科中文 (Humanities Chinese). Ứng viên phải có điểm CSCA trước hạn nộp; xem lịch thi CSCA tại https://www.csca.cn. Ngành Hán ngữ được miễn môn 文科中文 (Humanities Chinese) nếu có báo cáo HSK4; môn Toán (Mathematics) không được miễn.
  26. Học phí của ngành Hán ngữ (lớp dành riêng cho sinh viên quốc tế) có hai lịch công bố chưa thống nhất: hướng dẫn chung ghi 19.800 CNY/năm; hai bản ICCS ghi 18.000 CNY/năm cho năm 1–2 và 19.800 CNY/năm cho năm 3–4. Cả hai bảng đều ghi đơn vị theo năm; nguồn không xác nhận mức áp dụng nên không lấy mức năm nhất thay thế và không tính trung bình.
  27. Mùa nhập học: Mùa thu 2026 (ngày nhập học cụ thể chưa được công bố trong nguồn); kỳ thi đầu vào của ICCS là kỳ thi tuyển sinh, không phải ngày nhập học hay hạn nộp hồ sơ.
  28. Nhập học năm thứ nhất học kỳ 1 (quy trình ICCS): ứng viên phải vượt qua kỳ thi đầu vào của ICCS. Kỳ thi có hai đợt lúc 13:00 ngày 13/06/2026 và 13:00 ngày 25/07/2026, tổ chức tại phòng 106 tòa nhà 5, cơ sở Từ Hối hoặc trực tuyến qua Tencent Meeting; đây là kỳ thi tuyển sinh, không phải ngày nhập học hay hạn nộp hồ sơ.
  29. Lộ trình tiến cấp năm thứ nhất: bản Trung quy định sinh viên nhập học khi chưa có HSK4 từ 180 điểm trở lên phải đạt HSK4 từ 210 điểm trở lên trước khi lên năm thứ hai, nếu không sẽ mất điều kiện lên năm thứ hai; bản Anh áp dụng chung cho sinh viên và yêu cầu chứng chỉ HSK4 trên 210 điểm trước khi lên năm thứ hai, nếu không sẽ không đủ điều kiện lên năm thứ hai. Phạm vi điều kiện (chỉ sinh viên chưa có HSK4 từ 180 điểm theo bản Trung so với áp dụng chung theo bản Anh) và cách diễn đạt (từ 210 điểm trở lên theo bản Trung so với trên 210 theo bản Anh) khác nhau và cần nhà trường xác nhận.
  30. Lộ trình chuyển tiếp (sinh viên đã học đại học và xin vào giữa chương trình): (a) vào học kỳ 2 năm 1 — bản Trung yêu cầu chứng nhận một học kỳ đại học trở lên với đủ 20 tín chỉ và HSK4 từ 180 điểm trở lên, bản Anh yêu cầu một học kỳ 20 tín chỉ và HSK4 trên 180; (b) vào học kỳ 1 năm 2 — bản Trung yêu cầu hai học kỳ trở lên với đủ 40 tín chỉ và HSK4 từ 210 điểm trở lên, bản Anh yêu cầu hai học kỳ 40 tín chỉ và HSK4 trên 210; (c) vào học kỳ 2 năm 2 — bản Trung yêu cầu ba học kỳ trở lên với đủ 60 tín chỉ và HSK4 từ 210 điểm trở lên, bản Anh yêu cầu ba học kỳ 60 tín chỉ và HSK4 trên 210; (d) vào học kỳ 1 năm 3 — bản Trung yêu cầu bốn học kỳ trở lên với đủ 80 tín chỉ và HSK5 từ 180 điểm trở lên, bản Anh yêu cầu bốn học kỳ 80 tín chỉ và HSK5 trên 180. Mỗi lộ trình đều phải vượt kỳ thi đầu vào tương ứng của học kỳ xin vào.
  31. Lộ trình học thử: (a) vào học kỳ 2 năm 1 — bản Trung yêu cầu chứng nhận ít nhất một học kỳ đại học với đủ 20 tín chỉ, bản Anh ghi chứng nhận và bảng điểm một học kỳ với 20 tín chỉ; sau khi học tiếng một học kỳ, phải vượt kỳ thi đầu vào học kỳ 1 năm 2 và đạt HSK4 từ 210 điểm trở lên (bản Trung) hoặc trên 210 (bản Anh) mới có thể lên năm 2; (b) vào học kỳ 1 năm 2 — bản Trung yêu cầu ít nhất hai học kỳ với đủ 40 tín chỉ, bản Anh ghi hai học kỳ với 40 tín chỉ, kèm HSK4 từ 195 điểm trở lên (bản Trung) hoặc trên 195 (bản Anh); sau khi học tiếng một học kỳ, phải vượt kỳ thi đầu vào học kỳ 2 năm 2 và đạt HSK4 từ 210 điểm trở lên (bản Trung) hoặc trên 210 (bản Anh); (c) vào học kỳ 2 năm 2 — bản Trung yêu cầu ít nhất ba học kỳ với đủ 60 tín chỉ, bản Anh ghi ba học kỳ với 60 tín chỉ, kèm HSK4 từ 195 điểm trở lên (bản Trung) hoặc trên 195 (bản Anh); sau khi học tiếng một học kỳ, phải vượt kỳ thi đầu vào học kỳ 1 năm 3 và đạt HSK5 từ 180 điểm trở lên (bản Trung) hoặc trên 180 (bản Anh). Học thử không bảo đảm được nhận vào chương trình cấp bằng và không phải là miễn yêu cầu HSK.
  32. Phạm vi tuyển sinh theo học kỳ: cả hai bản ICCS chỉ liệt kê TCFL (Giáo dục Hán ngữ Quốc tế) nhập học từ học kỳ 1 cho các năm 1, 2, 3, nguồn không liệt kê tuyển sinh học kỳ 2 cho TCFL dù phần điều kiện chung có nhắc các lộ trình học kỳ 2; ngành Hán ngữ (Chinese Language) có thêm tuyển sinh học kỳ 2 cho năm 1 và năm 2. Các lộ trình chuyển tiếp/học thử nêu trên thuộc danh sách điều kiện của trường; nếu một lộ trình tiến cấp dẫn tới học kỳ không được nêu cho ngành đang học, ứng viên cần nhà trường xác nhận trước.
  33. Hồ sơ của ICCS: bản Trung gồm 12 mục — (1) đơn xin học, (2) bản sao hộ chiếu, (3) bản sao thị thực hoặc giấy phép cư trú (dành cho sinh viên đang ở Trung Quốc), (4) ảnh điện tử không quá 3M, (5) chứng nhận tốt nghiệp trung học trở lên kèm bảng điểm, (6) chứng nhận điểm CSCA, (7) chứng nhận học tập và bảng điểm đại học cho sinh viên chuyển tiếp, (8) báo cáo HSK, (9) chứng nhận không tiền án hoặc cam kết không tiền án, (10) phiếu khám sức khỏe hoặc cam kết sức khỏe, (11) giấy bảo lãnh cho ứng viên dưới 18 tuổi, (12) bản sao phiếu chuyển lệ phí. Bản Anh gồm 11 mục, gộp HSK và CSCA thành một mục, yêu cầu ảnh theo định dạng hộ chiếu thay vì giới hạn 3M, không ghi phạm vi “đang ở Trung Quốc” cho mục thị thực/giấy phép cư trú và ghi văn bằng tốt nghiệp trung học hoặc cao hơn (không nêu bảng điểm trung học ban đầu).
  34. Danh sách hồ sơ đại học chung và danh sách của ICCS cùng được nêu: bản Trung liệt kê 12 mục tài liệu đại học rồi yêu cầu nộp lệ phí riêng, bản Anh gộp lệ phí thành mục 13; nguồn không nêu danh sách nào thay thế danh sách nào. Vì nguồn không nêu miễn trừ, các điều kiện về chứng minh tài chính và thư giới thiệu trong danh sách đại học vẫn được giữ và cần nhà trường xác nhận nếu có khác biệt.
  35. Lớp phụ đạo Toán CSCA: ICCS mở lớp mỗi học kỳ; học phí lớp phụ đạo được hoàn lại cho sinh viên nhập học thành công chương trình cử nhân quốc tế của ICCS. Đối tượng là sinh viên quốc tế đang học tại khoa và ứng viên đã đăng ký chương trình cử nhân quốc tế của khoa; việc hoàn phí phụ đạo gắn với nhập học thành công và được tách riêng với học phí chương trình cử nhân.
  36. Lớp phụ đạo HSK mỗi học kỳ dành cho sinh viên quốc tế đang học: bản Trung ghi miễn phí, bản Anh ghi có các khóa phụ đạo mỗi học kỳ nhưng không ghi miễn phí.
  37. Học bổng đầu vào ICCS dành một tỷ lệ nhất định theo số sinh viên nhập học; nguồn không nêu số tiền cụ thể và không bảo đảm mọi ứng viên đều được nhận.
  38. Ngành Hán ngữ (Chinese Language) có hai định hướng: Kinh doanh tiếng Trung (Business Chinese) và Văn hóa Du lịch (Tourism Culture). Bản Trung xếp Kinh doanh tiếng Trung và Văn hóa Du lịch vào học kỳ 1 cho năm 1–3, và chỉ Kinh doanh tiếng Trung vào học kỳ 2 cho năm 1–2; bản Anh xếp Kinh doanh tiếng Trung vào học kỳ 1 cho năm 1–3, và Kinh doanh tiếng Trung cùng Văn hóa Du lịch vào học kỳ 2 cho năm 1–2. Văn hóa Du lịch được hai bản xếp khác học kỳ; đây là mâu thuẫn về học kỳ của cùng một định hướng, cần nhà trường xác nhận học kỳ tuyển sinh áp dụng.