Kỹ thuật hóa học và dược phẩm (chương trình kỹ sư tinh hoa Trung–Pháp)
Chương trình cử nhân Kỹ thuật hóa học và dược phẩm (chương trình kỹ sư tinh hoa Trung–Pháp) thuộc Chimie Pékin Paris Curie Engineer School của BUCT, thời lượng 4 năm; nguồn công bố hai ngôn ngữ giảng dạy là tiếng Pháp và tiếng Anh nhưng chưa nêu cách phân bổ ngôn ngữ và chứng chỉ cho từng phần — ứng viên cần xác nhận với trường. Tên tiếng Trung 化工与制药类(中法精英工程教育试验班) thuộc nhóm ngành hóa học – dược phẩm (化工与制药类); nguồn không đảm bảo phân bổ vào một ngành cụ thể trong nhóm.Chemical and Pharmaceutical Engineering (Sino-French Elite Engineering Education Program)
Lưu để xem lại, hoặc mang chương trình này sang biểu mẫu trao đổi cùng KĐQ.
Đang bật thao tác lưu. Nội dung và liên kết vẫn dùng được.
Thông tin chương trình
Bậc đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Anh, Tiếng Pháp
Nhóm ngành
Kỹ thuật hóa học
Thời lượng
4 năm
Học phí
20.000 CNY / năm
Phí nộp hồ sơ
500 CNY
Kỳ nhập học
Kỳ mùa thu 2026/27
Cơ sở đào tạo
Đang cập nhật
Yêu cầu đầu vào
- Ứng viên là công dân không phải Trung Quốc, có hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực, tốt nghiệp THPT hoặc trình độ cao hơn đủ điều kiện xét tuyển đại học, có sức khỏe tốt và đồng ý tuân thủ pháp luật Trung Quốc cùng quy định của BUCT (PDF trang 4–5, mục Qualifications of Applicants / 申请资格; HTML mục Qualifications of Applicants).
- Ứng viên trong độ tuổi 18–25; ứng viên dưới 18 tuổi phải bổ sung giấy tờ giám hộ đã công chứng của người giám hộ cư trú tại Bắc Kinh (PDF trang 4, mục Qualifications of Applicants và Admission Materials; HTML cùng mục).
- Ứng viên có nguồn gốc Trung Quốc phải tuân theo điều kiện của Bộ Giáo dục Trung Quốc tại văn bản giáo ngoại hàm [2020] số 12 như nguồn chính thức dẫn chiếu; ứng viên cần xác nhận với trường, đối chiếu hướng dẫn chính thức về điều kiện áp dụng.
- Môn CSCA được chỉ định cho Chimie Pékin Paris Curie Engineer School: Math, (Chemistry) (Toán, Hóa học trong ngoặc); giữ nguyên dấu ngoặc đơn của nguồn, môn trong ngoặc đơn cần được trường xác nhận và không mặc định thêm môn thi bắt buộc thứ hai hay điểm tối thiểu (PDF trang 2, cột CSCA Exam Designated Elective Subjects; PDF trang 3, cột CSCA 考试指定选考科目).
- Hình thức giảng dạy tiếng Anh yêu cầu IELTS từ 6.0 hoặc TOEFL từ 85, hoặc chứng chỉ tương đương do trường công nhận; ứng viên bản ngữ tiếng Anh được miễn theo ghi chú của nguồn; nguồn không nêu miễn trừ khác (PDF trang 4; PDF trang 5; HTML mục Admission Materials).
- Chương trình công bố hai ngôn ngữ giảng dạy là tiếng Pháp và tiếng Anh (PDF trang 2, cột Medium of Instruction: French/English; PDF trang 3: 法文 + 英文); nguồn chưa nêu cách phân bổ ngôn ngữ hoặc chứng chỉ cho từng phần, nên ứng viên cần xác nhận với trường — không mặc định hai hình thức thay thế tự do cho nhau.
- Yêu cầu tiếng Pháp có mâu thuẫn giữa các nguồn chính thức: PDF trang 4 (bản tiếng Anh) và PDF trang 5 (bản tiếng Trung) ghi B2, còn mục Admission Materials trên HTML ghi B1; chưa có căn cứ chọn B1 hay B2, ứng viên phải xác nhận mức áp dụng và chứng chỉ tương đương do trường công nhận. Ứng viên bản ngữ tiếng Pháp được miễn theo ghi chú của nguồn; nguồn không nêu miễn trừ khác.
- Tên tiếng Trung 化工与制药类(中法精英工程教育试验班) thuộc nhóm ngành hóa học – dược phẩm (化工与制药类); nguồn không đảm bảo phân bổ vào một ngành cụ thể trong nhóm (PDF trang 3, bảng 本科专业介绍).
- Hồ sơ gồm CV và kế hoạch học tập (theo mẫu trong mục Download của hệ thống ứng tuyển BUCT); bản chụp trang ảnh hộ chiếu phổ thông và trang visa Trung Quốc nếu có; bằng THPT và bảng điểm THPT đã công chứng/chứng thực, bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh; chứng chỉ ngoại ngữ theo yêu cầu chương trình; kết quả các môn CSCA được chỉ định; phiếu khám sức khỏe người nước ngoài (tải từ cổng ứng tuyển) và giấy chứng nhận không có tiền án (PDF trang 4, mục Admission Materials; PDF trang 5, mục 申请材料; HTML mục Admission Materials).
- Quy trình: đăng ký và kích hoạt tài khoản tại cổng ứng tuyển chính thức https://study.buct.edu.cn, điền thông tin và tải hồ sơ; qua sơ duyệt; thanh toán lệ phí ứng tuyển CNY 500; làm bài đánh giá năng lực học thuật và phỏng vấn tổng hợp; sau đó thường xuyên kiểm tra email và nền tảng ứng tuyển (PDF trang 4, mục Application Procedure; PDF trang 5, mục 申请及录取流程; HTML mục Application Procedure). Hướng dẫn tiếng Anh gọi bước đánh giá là Academic Proficiency Test (Online), luồng tiếng Trung gọi là CSCA — nguồn không nêu hai bài kiểm tra bắt buộc riêng biệt, ứng viên làm theo hướng dẫn của trường.
- Hạn nộp 30/06/2026 là hạn chung của hướng dẫn tuyển sinh đại học năm 2026 (PDF trang 4, mục Application Procedure; PDF trang 5, mục 申请及录取流程; HTML mục Application Procedure) và mang tính thường niên; ứng viên cần kiểm tra lại với trường cho kỳ hiện tại.


